Transform là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Transform là gì

*
*
*

transform
*

transkhung /træns"fɔ:m/ nước ngoài đụng từ biến hóa, trở thành đổi làm biến chuyển chất, làm biến tính
biến chuyển dạngtransform fault: đứt gãy đổi mới dạngphát triển thành đổiFourier Stieltjies transform: chuyển đổi Fourier-StieltjesFourier transform: biến đổi FourierFourrier transform: phép chuyển đổi FourierLaplace transform: chuyển đổi LaplaceLaplace transform: phxay đổi khác Laplaxơconvergence threshold of a Laplace transform: ngưỡng quy tụ của chuyển đổi Laplaceconvolution transform: phxay biến hóa tích chậpdiscrete Fourier transform (DFT): đổi khác Fourier rời rạcfast Fourier transform (FFT): phép thay đổi Furier nhanhintegral transform: đổi khác tích phâninverse fast Fourier transform: biến đổi Fourier ngược nhanhinverse fourier transform: biến hóa Fourier ngượcinverse transform: chuyển đổi ngượclinear transform: phép biến đổi tuyến đường tínhlinear transform: biến đổi đường tínhpoles of the Laplace transform: điểm rất của đổi khác Laplacesampled Laplace transform: chuyển đổi Lapale tách rạctransform layer: lớp thay đổi đổitwo dimensional fast Fourier transform: phép chuyển đổi nhanh hao Fourier hai chiềuzeros of the Laplace transform: điểm không của biến hóa Laplaceđưa đổiFourier transform: sự chuyển đổi FourierLaplace transform: biến đổi Laplacedịchsự biến hóa đổisự chuyển đổiFourier transform: sự chuyển đổi FourierLĩnh vực: toán & tinbiến đổi, ánh xạsự cải vươn lên là dạngLĩnh vực: điện lạnhđổi mới quảFourier transkhung spectroscopy: phổ học đổi thay trái Fourierdiscrete Fourier transform: phát triển thành quả Fourier tránh rạcfast Fourier transform: phát triển thành quả Fourier nhanhinverse transform: biến chuyển trái ngượcFourier transformkhai triển Fourier động từ o chuyển đổi Chuyển đổi dạng báo cáo này lịch sự dạng công bố không giống. o biến đổi § transkhung fault : đức gãy biến dạng § transsize margin : rìa biến đổi

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): form, formation, transformation, reformer, transformer, size, rekhung, transsize, reformed


*



See more: Dates Là Gì Trong Tiếng Anh? Date Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

*

*

transform

Từ điển Collocation

transform verb

ADV. considerably, fundamentally, profoundly, radically The riots radically transformed the situation. | completely, entirely, totally, utterly | quickly, rapidly | gradually, slowly | suddenly | apparently | miraculously He seems to have sầu been miraculously transformed inlớn a first-class player. | overnight Things cannot be transformed overnight.

VERB + TRANSFORM help (to) | manage lớn

PREP. from, inkhổng lồ The place was transformed from a quiet farming village inkhổng lồ a busy port.

PHRASES the power lớn transkhung sb/sth the power of religion to transsize our hearts and minds

Từ điển WordNet


v.

subject lớn a mathematical transformationconvert (one khung of energy) to another

transsize energy to light

change (a bacterial cell) into a genetically distinct cell by the introduction of DNA from another cell of the same or closely related speciesincrease or decrease (an alternating current or voltage)


See more: Stop Using “ Sayonara Là Gì ? 10 Câu Chào Hẹn Gặp Lại Trong Tiếng Nhật!

Microsoft Computer Dictionary

vb. 1.To change the appearance or format of data without altering its content; that is, to encode information according khổng lồ predefined rules. 2.In mathematics và computer graphics, to alter the position, form size, or nature of an object by moving it khổng lồ another location (translation), making it larger or smaller (scaling), turning it (rotation), changing its mô tả tìm kiếm from one type of coordinate system to lớn another, và so on.

English Synonym và Antonym Dictionary

transforms|transformed|transformingsyn.: alter change convert

Chuyên mục: Giải Đáp