Supplement là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Supplement là gì

*
*
*

supplement
*

supplement /"sʌplimənt/ danh từ phần bổ sung, phần phụ thêm tờ phụ trương, bàn phụ lục (toán thù học) góc phụ ngoại cồn từ bổ sung, phú thêm vào
té sungphần phụsupplement of an angle: phần phú của một gócsupplement of an arc: phần phụ của một cungLĩnh vực: xây dựngphần vấp ngã sungmeaning supplementvấp ngã nghĩasupplement airkhông gian dự trữsupplement keyboardbàn phím phụsupplement of an arcphần (phụ) của một cungsupplement of anglegóc phụcung cấplive-stoông chồng supplement: sự hỗ trợ vật liệu gia súcđáp ứngkho cung cấpkho dự trữtiếp tếlive-stoông xã supplement: sự tiếp tế vật nuôi cho xí nghiệp sản xuất thịtbài toán cung cấpcâu hỏi tiếp tếcolour supplementphụ trang màu sắc (trên tạp chí....)family income supplementkhoản bổ sung các khoản thu nhập gia đìnhfamily income supplementphú cấp đến thu nhập gia đìnhrepayment supplementphú khoản chi phí trả trảsalary supplementlương té sungsalary supplementsự bổ sung cập nhật lươngsingle supplementtăng phí tổn đơnspouse supplementphụ phí tín đồ hôn phốisupplement food supervisionthực phẩm ngã sungsystem for supplement of credit standingchế độ bổ sung tín dụng
*



See more: Tình Trạng “ Học Vẹt Là Gì ? Nêu Khái Niệm Thế Nào Là Học Tủ Học Vẹt

*

*

supplement

Từ điển Collocation

supplement noun

1 sth that is added

ADJ. useful, valuable | colour (= a colour magazine that comes with most weekkết thúc papers in Britain), magazine, special, Sunday Our special supplement is packed with inspirational ideas for healthy and glamorous hair. | dietary, food, mineral, nutritional, vitamin

VERB + SUPPLEMENT provide (sb/sth with) | add The farmer adds a supplement lớn the horse"s feed. | take, use (sth as) I take a vitamin supplement every day. You can use these books as supplements to the basic English course.

PREP. ~ to lớn This document is a supplement to lớn the main report.

2 extra amount of money

ADJ. $100, £50, etc. A balcony is available for a £20 supplement. | flight, single room If you want lớn travel on a different day a flight supplement is payable. | earnings-related, means-tested means-tested supplements to lớn the basic pension

VERB + SUPPLEMENT add, charge We charge a small supplement for this service. | carry, have sầu Weekkết thúc flights carry a supplement. | pay

SUPPLEMENT + VERB be payable

PREP. at a ~ Single rooms are available at a supplement. | ~ for a $đôi mươi supplement for each extra night | ~ on There is a supplement on rooms with a sea view.

Từ điển WordNet


n.

v.

add as a supplement to lớn what seems insufficient

supplement your diet

serve sầu as a supplement to

Vitamins supplemented his meager diet




See more: " Keep In Touch Là Gì ? Một Số Thành Ngữ Thường Dùng Trong Tiếng Anh

English Synonym and Antonym Dictionary

supplements|supplemented|supplementingsyn.: augment complete fortify increase reinforce

Chuyên mục: Giải Đáp