Lightweight là gì

*lightweight * tính từ - (thuộc) hạng cân nặng nhẹ *Chuim ngành kỹ thuật -hạng nhẻ *Chuyên ổn ngành kỹ thuật -hạng nhẻ

Cụm Từ Liên Quan :




You watching: Lightweight là gì

lightweight aggregate //

*Chuyên ổn ngành kỹ thuật -cốt liệu nhẹ *Chulặng ngành kỹ thuật -cốt liệu nhẹ


lightweight block //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -khối xây nhẹ *Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -khối xây nhẹ


lightweight concrete //

*Chuyên ngành kỹ thuật -bê tông nhẹ *Chuim ngành kỹ thuật -bê tông nhẹ


lightweight construction //

*Chulặng ngành kỹ thuật -kết cấu nhẹ *Chuyên ổn ngành kỹ thuật -kết cấu nhẹ


lightweight expanded clay aggregate //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -cốt liệu bằng đất sét xốp nhẹ *Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -cốt liệu bằng đất sét xốp nhẹ


lightweight fabric //

*Chuyên ổn ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: dệt may -vải nhẻ *Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: dệt may -vải nhẻ


lightweight insulating concrete //

*Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -bê tông cách nhiệt nhẹ *Chuyên ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -bê tông cách nhiệt nhẹ


lightweight metal section //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -thép định hình nhẹ *Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -thép định hình nhẹ


lightweight mortar //

*Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -vữa nhẹ *Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -vữa nhẹ


lightweight paper //

*Chuim ngành kỹ thuật -giấy hạng nhẻ *Chuyên ổn ngành kỹ thuật -giấy hạng nhẻ




See more: Thu Nhập Thuần Là Gì - Cách Tính Thu Nhập Ròng

lightweight partition //

*Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -vách nhẹ *Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -vách nhẹ


lightweight porous concrete //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -bê tông nhẹ (xốp rỗng) *Chuyên ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -bê tông nhẹ (xốp rỗng)


lightweight section //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -thép định hình nhẹ *Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -thép định hình nhẹ


lightweight structures //

*Chuyên ổn ngành kỹ thuật -kết cấu nhẹ *Chuyên ổn ngành kỹ thuật -kết cấu nhẹ


lightweight tonnage //

*Chulặng ngành ghê tế -số tấn trọng lượng không tải -trọng tải dãn nmong ròng -trọng tải giãn nước ròng


lightweight wall //

*Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -tường (giảm) nhẹ *Chuyên ổn ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -tường (giảm) nhẹ


natural lightweight aggregate //

*Chuyên ổn ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: xây dựng -cốt liệu nhẹ tự nhiên


lightweight directory access protocol (ldap) //

*Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: điện tử và viễn thông -giao thức truy hỏi nhập thư mục solo giản *Chuim ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: điện tử & viễn thông -giao thức tróc nã nhập thỏng mục 1-1 giản


lightweight presentation protocol (lpp) //

*Chuyên ổn ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: điện tử & viễn thông -giao thức trình diễn bậc thấp *Chulặng ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: điện tử và viễn thông -giao thức trình diễn bậc thấp




See more: Là Gì? Nghĩa Của Từ Handouts Là Gì, Nghĩa Của Từ Handout Nghĩa Của Từ Handout Trong Tiếng Việt

precision lightweight gps receiver (plgr) //

*Chuyên ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: điện tử và viễn thông -Máy thu GPS gọn nhẹ và chính xác


Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary


Chuyên mục: Giải Đáp