Excluding là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Excluding là gì

*
*
*

exclude
*

exclude /iks"klu:d/ ngoại hễ từ không cho (ai...) vào (một ở đâu...); cấm đoán (ai...) tận hưởng (quyền...) ngnạp năng lượng chận các loại trừ đuổi tống ra, tống rato lớn exclude somebody from a house: xua đuổi ai thoát ra khỏi nhà
một số loại trừexclude authority: quyền các loại trừexclude authorityquyền ngăn chặn
*



See more: Download Synaptics Là Gì Vậy? Máy Em Bị Lỗi Như Vậy Synaptic Pointing Device Là Gì

*

*

exclude

Từ điển Collocation

exclude verb

ADV. rigorously | altogether, completely, entirely, totally | not absolutely, not wholly The possibility of error cannot be absolutely excluded. | virtually | largely | permanently | apparently | clearly | automatically Unlawfully obtained evidence is not automatically excluded from a criminal trial. | necessarily | deliberately | explicitly, expressly, specifically | effectively By excluding children from pubs we are effectively excluding many parents. | systematically | unfairly

VERB + EXCLUDE attempt lớn, be designed lớn, purport to lớn, seek lớn a clause that seeks to exclude liability for death or serious injury | tkết thúc khổng lồ tending khổng lồ exclude certain groups from full participation in society

PREPhường. from Women were excluded from the council.

PHRASES feel excluded Many local people felt excluded from decisions that affected their own community.

Từ điển WordNet


v.

lack or fail to lớn include

The cost for the trip excludes food and beverages




See more: Chalk And Cheese Là Gì ? Be (Like) Chalk And Cheese Nghĩa Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

excludes|excluded|excludingsyn.: bar forbid keep out outlaw prohibit reject shut outant.: include

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ bỏ | Tra câu


Chuyên mục: Giải Đáp