Broad là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Broad là gì

*
*
*

broad
*

broad rộng
bề rộngrộngbroad b& amplifier: bộ khuếch đại dải rộngbroad bvà dipole: ngẫu rất băng rộngbroad b& exchange: điều đình dải rộngbroad chisel: chiếc đục rộng lớn bảnbroad classification system: lớp phân loại rộngbroad crested drop: bậc nước đỉnh rộngbroad flange beam: rầm cánh rộngbroad flange beam: dầm cánh rộngbroad footed rail: ray đế ray rộngbroad footed rail: ray đế mlàm việc rộngbroad gauge bogie: giá bán chuyển qua làn đường khác mặt đường khổ rộngbroad gauge line: tuyến đường đường tàu khổ rộngbroad pulse: xung dải rộngbroad sleeper: tà vẹt con đường khổ rộngbroad tuned: mạch điều hợp băng rộngbroad turning: điều hưởng trọn rộngbroad wall paner: lớp bồi tường khổ rộngbroad wall paner: giấy bồi tường khổ rộngdriving on broad front: sự đào hầm bước rộngrộng rãiLĩnh vực: xây dựngbề ngangacoustic broadtấm bí quyết âmacoustic broadván cản âmacoustical broadván cản âmbroad chiseldòng chàngbroad irrigationsự tưới bởi nước thảibroad pulsexung độngbroad stoneđá đẽoinstrument broadbảng công cụ
*



See more: Lateral Là Gì - Nghĩa Của Từ

*

*

broad

Từ điển Collocation

broad adj.

VERBS be

ADV. extremely, very | fairly, pretty, quite, rather, reasonably, relatively | enough, sufficiently He questioned whether the school curriculum was broad enough in scope. | unusually His job gave him an acquaintance with an unusually broad spectrum of society.

Từ điển WordNet


n.

slang term for a woman

a broad is a woman who can throw a mean punch

adj.

(of speech) heavily and noticeably regional

a broad southern accent




See more: Down To Earth Nghĩa Là Gì Và Cấu Trúc Down To Earth Trong Tiếng Anh

English Slang Dictionary

1. a woman2. a prostitute

English Idioms Dictionary

girl, chichồng, prostitute """Where"s Mark?"" ""Over there, with the broads, as usual."""

English Synonym và Antonym Dictionary

broads|broader|broadestsyn.: expansive large roomy wideant.: narrow

Chuyên mục: Giải Đáp